chromosonal disorder
Định nghĩa
Danh từ:
Rối loạn nhiễm sắc thể: "chromosomal disorder" chỉ bất kỳ sự thay đổi nào trong cấu trúc hoặc số lượng bình thường của nhiễm sắc thể; thường dẫn đến các bất thường về thể chất hoặc tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- (Rối loạn nhiễm sắc thể có thể gây chậm phát triển ở trẻ em.)
- (Các bác sĩ chẩn đoán rối loạn nhiễm sắc thể thông qua xét nghiệm di truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be born with a chromosomal disorder": sinh ra đã mắc rối loạn nhiễm sắc thể. (Cô ấy sinh ra đã mắc rối loạn nhiễm sắc thể ảnh hưởng đến sự phát triển của mình.)
- "chromosomal disorder screening": sàng lọc rối loạn nhiễm sắc thể. (Phụ nữ mang thai thường trải qua sàng lọc rối loạn nhiễm sắc thể để phát hiện các vấn đề tiềm ẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Chromosomal (tính từ): thuộc về nhiễm sắc thể. (Các bất thường nhiễm sắc thể phổ biến trong một số tình trạng di truyền.)
- Disorder (danh từ): rối loạn (nói chung). (Rối loạn tâm thần có thể ảnh hưởng đến suy nghĩ và hành vi của một người.)
Từ đồng nghĩa
- Genetic abnormality: bất thường di truyền. (Bất thường di truyền này có liên quan đến rối loạn nhiễm sắc thể.)
- Chromosome abnormality: bất thường nhiễm sắc thể. (Hội chứng Down là một bất thường nhiễm sắc thể phổ biến.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "chromosomal disorder", nhưng có thể dùng:
- Result in: dẫn đến.
A chromosomal disorder can result in learning difficulties. (Rối loạn nhiễm sắc thể có thể dẫn đến khó khăn trong học tập.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "chromosomal disorder".